fur coat

fur coat

A woman wears a fur coat on a snowy city street.

Định nghĩa

Danh từ: - Áo khoác lông thú: "fur coat" một loại áo khoác ngoài được làm từ lông của các loài động vật lông (như chồn, cáo, thỏ). Đây một món đồ thời trang xa xỉ, thường được mặc trong thời tiết lạnh.

dụ sử dụng
  • ( ấy mặc một chiếc áo khoác lông thú đẹp đến nhà hát opera.)
  • (Áo khoác lông thú thường được làm từ lông chồn hoặc lông cáo.)
  • (Anh ấy thừa kế chiếc áo khoác lông thú của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear a fur coat": mặc áo khoác lông thú (hàm ý sự sang trọng hoặc giàu có).

    • In the 1950s, wearing a fur coat was a symbol of status. (Vào những năm 1950, mặc áo khoác lông thú biểu tượng của địa vị.)
  • "faux fur coat": áo khoác lông thú giả (làm từ chất liệu nhân tạo, không từ động vật).

    • Many people now prefer a faux fur coat for ethical reasons. (Nhiều người ngày nay thích áo khoác lông thú giả lý do đạo đức.)
Biến thể từ gần giống
  • Fur (n): lông thú (chất liệu).
    • The coat is lined with fur. (Chiếc áo khoác được lót bằng lông thú.)
  • Coat (n): áo khoác (nói chung).
    • She bought a new winter coat. ( ấy mua một chiếc áo khoác mùa đông mới.)
  • Fur-lined (adj): lót lông thú.
    • He wore a fur-lined jacket. (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác lót lông thú.)
Từ đồng nghĩa
  • Fur jacket: áo khoác lông thú ngắn (thường ngắn hơn "fur coat").
  • Fur overcoat: áo khoác ngoài bằng lông thú (từ đồng nghĩa chính xác, nhưng ít dùng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To wrap up in a fur coat: quấn mình trong áo khoác lông thú (để giữ ấm).
    • She wrapped up in her fur coat against the biting wind. ( ấy quấn mình trong chiếc áo khoác lông thú để chống lại cơn gió buốt.)
Thành ngữ liên quan
  • "The fur coat syndrome": hội chứng áo khoác lông thú (thuật ngữ không chính thức, chỉ việc mua sắm xa xỉ để thể hiện địa vị xã hội).
    • Her obsession with designer brands is a classic case of the fur coat syndrome. (Sự ám ảnh của ấy với các thương hiệu thiết kế một trường hợp kinh điển của hội chứng áo khoác lông thú.)